Thuật ngữ thiên văn
Thuật ngữ thiên văn: hiểu ngôn ngữ của bầu trời
Lịch thiên văn, hệ tọa độ và các hiện tượng che khuất có những thuật ngữ riêng. Bạn sẽ gặp nhiều từ trong số đó khi dùng Apphemeride. Các giải thích ngắn dưới đây giúp bạn hiểu ý nghĩa và tìm đến hướng dẫn chuyên sâu hơn.
A
- Analemma
- Đường hình số tám tạo bởi các vị trí Mặt Trời được ghi lại mỗi ngày vào cùng một giờ Mặt Trời trung bình trong suốt một năm. Biến đổi xích vĩ tạo chiều bắc–nam, còn phương trình thời gian tạo độ lệch sang bên. Hướng của hình trên bầu trời phụ thuộc địa điểm và thời điểm quan sát.Hướng dẫn: Analemma — vì sao Mặt Trời vẽ hình số tám?
- Ánh sáng Trái Đất
- Ánh sáng xám mờ trên phần đêm của Mặt Trăng do ánh Mặt Trời phản xạ từ Trái Đất lên Mặt Trăng rồi trở lại mắt ta. Dễ thấy nhất quanh trăng lưỡi liềm mảnh, vài ngày trước hoặc sau sóc, khi nền trời đủ tối và Mặt Trăng đủ cao.Hướng dẫn: Ánh sáng Trái Đất — phần tối của trăng lưỡi liềm
B
- Bình động
- Sự dao động biểu kiến của Mặt Trăng giúp ta lần lượt thấy khoảng 59% bề mặt thay vì chỉ một nửa. Nguyên nhân gồm quỹ đạo elip, độ nghiêng trục Mặt Trăng và góc nhìn người quan sát thay đổi. Phần bề mặt này được thấy qua thời gian, không phải nhìn thấy toàn bộ 59% cùng lúc.Hướng dẫn: Bình động Mặt Trăng — vì sao thấy hơn một nửa?
- Bóng nửa tối
- Vùng bóng nơi nguồn sáng chỉ bị che một phần. Khi nguyệt thực, Mặt Trăng trước tiên vào bóng nửa tối của Trái Đất và mờ đi nhẹ. Những địa điểm nằm trong bóng nửa tối Mặt Trăng thấy nhật thực một phần, không phải toàn phần.Hướng dẫn: Nguyệt thực và trăng đỏ — bóng, pha và khả năng thấy
- Bóng tối
- Vùng bóng nơi nguồn sáng bị che hoàn toàn bởi vật cản. Khi toàn bộ đĩa Mặt Trăng nằm trong bóng tối Trái Đất, có nguyệt thực toàn phần. Địa điểm trên Trái Đất được bóng tối Mặt Trăng quét qua có thể thấy nhật thực toàn phần khi toàn bộ quang cầu Mặt Trời bị che.Hướng dẫn: Nguyệt thực và trăng đỏ — bóng, pha và khả năng thấy
C
- Các vệ tinh Galilei
- Bốn vệ tinh lớn của Sao Mộc: Io, Europa, Ganymede và Callisto, được Galileo Galilei phát hiện năm 1610. Với cấp sao khoảng 4,6–5,7, chúng có thể thấy qua ống nhòm trong điều kiện phù hợp, dù ánh Sao Mộc gây lóa. Cấu hình thay đổi từ đêm này sang đêm khác do chuyển động quỹ đạo.Hướng dẫn: Vệ tinh Sao Mộc — Io, Europa, Ganymede và Callisto
- Các yếu tố Bessel
- Bộ đại lượng mô tả hình học nhật thực, gồm vị trí và kích thước bóng Mặt Trăng trên một mặt phẳng đi qua tâm Trái Đất, thường được biểu diễn bằng đa thức theo thời gian. Đây là cơ sở để xác định đường đi của bóng và thời điểm tiếp xúc tại từng địa điểm.Hướng dẫn: Nhật thực — toàn phần, hình khuyên và một phần
- Cận địa
- Điểm gần Trái Đất nhất trên quỹ đạo Mặt Trăng hoặc một quỹ đạo khác quanh Trái Đất. Mặt Trăng ở khoảng 356.000–370.000 kilômét khi cận địa, thay đổi giữa các vòng quỹ đạo. Trăng tròn gần cận địa thường được gọi là siêu trăng vì có kích thước biểu kiến lớn hơn.Hướng dẫn: Siêu trăng và trăng nhỏ — khoảng cách đổi kích thước
- Cận nhật
- Điểm gần Mặt Trời nhất trên quỹ đạo một thiên thể. Trái Đất đi qua cận nhật vào đầu tháng Một, cách khoảng 147 triệu kilômét. Sao Thủy có thể cách Mặt Trời khoảng 46 triệu kilômét tại cận nhật. Khoảng cách này không phải nguyên nhân chính gây mùa trên Trái Đất.
- Cấp sao
- Thước đo logarit của độ sáng biểu kiến, ký hiệu mag. Số càng nhỏ thì thiên thể càng sáng; chênh lệch 5 cấp sao tương ứng chính xác tỷ lệ cường độ 100 lần, còn 1 cấp khoảng 2,5 lần. Thiên thể rất sáng có thể mang cấp sao âm, như Sao Kim.Hướng dẫn: Cấp sao và giới hạn thấy — số nhỏ lại sáng hơn
- Cấp sao giới hạn
- Cấp sao của ngôi sao mờ nhất còn thấy được trong một điều kiện quan sát. Dưới trời rất tối, mắt thường thường đạt khoảng 6–6,5. Chạng vạng, ánh trăng, sương và ô nhiễm ánh sáng làm giảm khả năng thấy sao mờ, nên giá trị giới hạn nhỏ đi.Hướng dẫn: Cấp sao và giới hạn thấy — số nhỏ lại sáng hơn
- Cấp sao tuyệt đối
- Cấp sao mà một ngôi sao sẽ có nếu ở cách chúng ta 10 parsec. Đại lượng này cho phép so sánh độ sáng nội tại; cấp sao tuyệt đối trong dải khả kiến của Mặt Trời khoảng 4,8. Với thiên thể nhỏ trong Hệ Mặt Trời, định nghĩa khác được dùng, dựa trên khoảng cách một đơn vị thiên văn.Hướng dẫn: Cấp sao và giới hạn thấy — số nhỏ lại sáng hơn
- Chạng vạng
- Khoảng chuyển tiếp trước Mặt Trời mọc và sau Mặt Trời lặn khi khí quyển còn tán xạ ánh sáng Mặt Trời. Theo độ sâu của tâm Mặt Trời, có chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn với các mốc 6°, 12° và 18° dưới chân trời. Định nghĩa này áp dụng cả buổi sáng lẫn buổi chiều.Hướng dẫn: Chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn
- Chạng vạng dân dụng
- Khoảng từ Mặt Trời lặn đến khi tâm Mặt Trời xuống 6° dưới chân trời, hoặc trình tự ngược lại trước khi mọc. Ánh sáng tự nhiên thường còn đủ cho hoạt động thông thường ngoài trời. Các hành tinh và sao sáng nhất bắt đầu hiện ra, tùy khí quyển và tầm nhìn.Hướng dẫn: Chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn
- Chạng vạng hàng hải
- Giai đoạn tâm Mặt Trời ở từ 6° đến 12° dưới chân trời, buổi sáng hoặc buổi chiều. Tên gọi gắn với hàng hải: trong điều kiện thích hợp còn nhận ra chân trời trong khi các sao sáng đã hiện ra cho việc định hướng. Mây và khí quyển thực tế vẫn quyết định tầm nhìn.Hướng dẫn: Chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn
- Chạng vạng thiên văn
- Giai đoạn tâm Mặt Trời ở từ 12° đến 18° dưới chân trời, xảy ra trước khi mọc hoặc sau khi lặn. Khi Mặt Trời thấp hơn −18°, bầu trời được coi là vào đêm thiên văn. Ánh trăng, ô nhiễm ánh sáng và khí quyển vẫn có thể khiến bầu trời sáng; không có Mặt Trăng không phải điều kiện định nghĩa.Hướng dẫn: Chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn
- Chân trời
- Ranh giới giữa bầu trời và mặt đất hoặc biển nhìn thấy. Chân trời toán học là mặt phẳng vuông góc với phương thẳng đứng tại người quan sát, cách thiên đỉnh 90°. Chân trời thực thấy khác đi vì địa hình, công trình, độ cao và độ hạ chân trời. Các giá trị mọc lặn cần nêu đúng quy ước sử dụng.Hướng dẫn: Vị trí Mặt Trời — phương vị, độ cao và bóng đổ
- Che khuất sượt
- Hiện tượng sao chỉ sượt qua mép Mặt Trăng. Dọc một dải quan sát hẹp, sao có thể biến mất và xuất hiện nhiều lần sau núi hoặc qua thung lũng ở đường biên đĩa. Đo thời điểm từ nhiều người quan sát giúp xác định chính xác địa hình rìa Mặt Trăng.Hướng dẫn: Mặt Trăng che khuất sao và hành tinh
- Chí điểm
- Thời điểm Mặt Trời đạt xích vĩ cực bắc hoặc cực nam, khoảng +23,4° vào tháng Sáu và −23,4° vào tháng Mười Hai. Bắc bán cầu có ngày dài nhất ở chí tháng Sáu và ngắn nhất ở chí tháng Mười Hai; Nam bán cầu ngược lại. Việt Nam có mức biến thiên độ dài ngày khác giữa các vĩ độ.Hướng dẫn: Chí và phân — bốn mốc của năm Mặt Trời
- Chỉ số màu
- Hiệu cấp sao của một ngôi sao trong hai dải bước sóng, thường là B−V giữa dải xanh lam và dải khả kiến. Giá trị nhỏ hoặc âm thường ứng với sao nóng xanh, còn giá trị lớn ứng với sao nguội đỏ. Mặt Trời có B−V khoảng 0,65; bụi giữa các sao cũng có thể làm đổi màu đo được.Hướng dẫn: Cấp sao và giới hạn thấy — số nhỏ lại sáng hơn
- Chỉ số quần thể sao băng
- Hệ số cho biết số lượng sao băng tăng bao nhiêu lần khi chuyển sang nhóm mờ hơn một cấp sao, thường ký hiệu r. Giá trị điển hình khoảng 2–3,5; r nhỏ nghĩa là tỷ lệ sao băng sáng cao hơn. Nó được dùng khi chuẩn hóa số đếm quan sát thành ZHR.Hướng dẫn: Mưa sao băng — tâm điểm, ZHR và số thực tế
- Chòm sao
- Một trong 88 vùng trời chính thức được IAU công nhận từ năm 1922, với ranh giới xác định chính xác vào năm 1930. Trong cách nói thường ngày, chòm sao còn chỉ hình tạo bởi các sao nổi bật. Về thiên văn, mỗi điểm trên trời thuộc đúng một vùng chòm sao, kể cả nơi không có sao sáng.Hướng dẫn: Tìm chòm sao — bắt đầu từ những sao sáng
- Chu kỳ Mặt Trời
- Nhịp biến đổi hoạt động Mặt Trời trung bình khoảng 11 năm, thể hiện ở vết đen, bùng phát và các hiện tượng liên quan. Cực tính từ trường đảo trong mỗi chu kỳ, nên chu kỳ từ đầy đủ khoảng 22 năm. Chu kỳ 25 bắt đầu cuối năm 2019; trạng thái hiện tại cần dựa trên dữ liệu có ngày tháng.Hướng dẫn: Vết đen Mặt Trời — chu kỳ và quan sát an toàn
- Chu kỳ Saros
- Chu kỳ nhật nguyệt thực dài 223 tháng giao hội, khoảng 18 năm 11 ngày 8 giờ, với số ngày lịch có thể khác nhẹ. Sau đó Mặt Trời, Mặt Trăng và các nút trở lại cấu hình gần giống. Phần dư khoảng 8 giờ làm đường nhật thực dịch gần 120° về tây, không quay lại cùng địa điểm.Hướng dẫn: Nhật thực — toàn phần, hình khuyên và một phần
- Chu kỳ sóc
- Một chu kỳ đầy đủ các pha Mặt Trăng, từ sóc này đến sóc tiếp theo. Độ dài trung bình khoảng 29,53 ngày, bằng một tháng giao hội, nhưng từng chu kỳ lệch nhau vài giờ do quỹ đạo elip của Trái Đất và Mặt Trăng. Trung bình không thay thế thời điểm pha được tính cho từng lần cụ thể.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Chuyển động nghịch hành
- Chuyển động biểu kiến về tây của hành tinh trước nền sao, ngược chiều thông thường về đông. Nó phát sinh do góc nhìn từ Trái Đất đang chuyển động, chẳng hạn khi Trái Đất vượt hành tinh ngoài hoặc cấu hình hành tinh trong đổi quanh giao hội dưới. Hành tinh không thực sự đảo chiều trên quỹ đạo.Hướng dẫn: Nghịch hành — vì sao hành tinh trông đi lùi?
- Chuyển động riêng
- Sự thay đổi chậm vị trí sao trên bầu trời do chuyển động thật trong không gian, đo bằng giây hoặc mili giây cung mỗi năm. Phần lớn sao chỉ dịch một phần nhỏ giây cung mỗi năm. Sao Barnard là ví dụ nổi bật với chuyển động riêng hơn 10 giây cung mỗi năm.Hướng dẫn: Tìm sao bằng HR, HIP, HD và TYC
- Chương động
- Dao động tuần hoàn của trục Trái Đất chồng lên chuyển động tuế sai chậm hơn, chủ yếu do tác động của Mặt Trăng. Thành phần lớn nhất có chu kỳ khoảng 18,6 năm và biên độ khoảng 17 giây cung theo kinh độ hoàng đạo. Cần hiệu chỉnh chương động để có vị trí biểu kiến chính xác.Hướng dẫn: J2000, JNow, tuế sai và chương động
- Colongitude của Mặt Trăng
- Kinh độ trên Mặt Trăng của đường ranh bình minh, theo quy ước khoảng 0° ở thượng huyền, 90° khi trăng tròn, 180° ở hạ huyền và 270° khi sóc. Người quan sát dùng đại lượng này để biết lúc miệng hố được chiếu xiên, làm nổi bật bóng và địa hình.
D
- Delta T
- ΔT là chênh lệch giữa thời gian Trái Đất (TT), một thang thời gian chạy đều, và UT1 gắn với chuyển động quay của Trái Đất. Do tốc độ quay biến đổi không đều, ΔT thay đổi theo thời đại và cần số liệu hoặc mô hình tương ứng. Không được nhầm nó với hiệu cố định TT–UTC hay độ lệch múi giờ.Hướng dẫn: Ngày Julian, UT, TT và ΔT — thời gian thiên văn
Đ
- Đêm vùng cực
- Khoảng thời gian Mặt Trời không mọc ngay cả quanh giữa trưa ở vùng cực. Gần vòng cực, khúc xạ và kích thước đĩa làm khoảng này ngắn lại hoặc không xuất hiện; gần cực kéo dài gần nửa năm. Đêm vùng cực không luôn tối hoàn toàn vì quanh trưa vẫn có thể có chạng vạng.Hướng dẫn: Ngày cực và đêm cực — Mặt Trời không mọc hay lặn
- Đi qua
- Trong thiên văn, từ transit có hai nghĩa chính: một thiên thể nhỏ biểu kiến đi trước đĩa thiên thể khác, như Sao Thủy qua Mặt Trời, hoặc thiên thể đi qua kinh tuyến địa phương. Nghĩa thứ hai là qua kinh tuyến; cần đọc ngữ cảnh để phân biệt hai loại hiện tượng.Hướng dẫn: Sao Thủy, Sao Kim đi qua đĩa Mặt Trời
- Điểm phân và mốc phân
- Trong nghĩa thời điểm, đó là lúc kinh độ hoàng đạo biểu kiến của Mặt Trời bằng 0° vào tháng Ba hoặc 180° vào tháng Chín, gắn với lần đi qua xích đạo trời. Trong hệ tọa độ, mốc phân còn xác định hướng điểm gốc, như mốc phân J2000. Cần phân biệt hướng quy chiếu này với thời điểm gốc của số liệu.Hướng dẫn: Chí và phân — bốn mốc của năm Mặt Trời
- Điểm xuân phân
- Giao điểm của hoàng đạo và xích đạo trời nơi Mặt Trời đi lên phía bắc trong lần phân tháng Ba. Đây là gốc của xích kinh và kinh độ hoàng đạo, dịch chậm về tây do tuế sai. Tên gọi có nguồn gốc mùa ở Bắc bán cầu, không có nghĩa mọi nơi đều có mùa xuân vào tháng Ba.Hướng dẫn: Xích kinh và xích vĩ — kinh vĩ độ trên trời
- Độ cao góc
- Góc của thiên thể so với chân trời toán học, từ 0° ở chân trời đến 90° tại thiên đỉnh. Giá trị âm nghĩa là thiên thể ở dưới chân trời. Cùng phương vị, nó tạo hệ tọa độ chân trời; khác với độ cao địa điểm vốn đo bằng đơn vị độ dài như mét.Hướng dẫn: Vị trí Mặt Trời — phương vị, độ cao và bóng đổ
- Độ cao nơi quan sát
- Độ cao vị trí người quan sát so với mốc được nêu, chẳng hạn mực nước biển. Độ cao so với mực nước biển khác độ cao trên mặt đất hoặc trên bề mặt xa tạo nên chân trời. Từ nơi cao, chân trời xa hạ thấp và có thể làm đổi giờ mọc lặn; áp suất khác cũng ảnh hưởng nhỏ đến khúc xạ. Với Mặt Trăng, độ cao còn làm đổi nhẹ vị trí quy về người quan sát. Núi che phía trước là một yếu tố riêng.Hướng dẫn: Khúc xạ và độ hạ chân trời — ảnh hưởng mọc lặn
- Độ hạ chân trời
- Góc mà chân trời xa nhìn thấy nằm thấp hơn chân trời toán học khi người quan sát ở nơi cao. Nếu đường nhìn thông thoáng, Mặt Trời có thể mọc sớm hơn và lặn muộn hơn. Hiệu ứng không loại bỏ vật cản: một dãy núi phía trước vẫn có thể che Mặt Trời.Hướng dẫn: Khúc xạ và độ hạ chân trời — ảnh hưởng mọc lặn
- Độ lớn nguyệt thực trong bóng tối
- Phần đường kính Mặt Trăng đi vào bóng tối Trái Đất tại cực đại nguyệt thực. Giá trị từ 0 đến dưới 1 tương ứng một phần; từ 1 trở lên là toàn phần. Với nguyệt thực chỉ qua bóng nửa tối, giá trị này âm. Nó không phải tỷ lệ diện tích bị che và không phải cấp sao đo độ sáng.Hướng dẫn: Nguyệt thực và trăng đỏ — bóng, pha và khả năng thấy
- Độ nghiêng vành đai Sao Thổ
- Góc ta nhìn mặt phẳng vành đai, từ gần 0° khi thấy nghiêng cạnh đến khoảng 27° khi mở rộng. Nó biến đổi trong quỹ đạo Sao Thổ kéo dài gần 29,5 năm; chuyển động Trái Đất cũng ảnh hưởng góc nhìn địa tâm. Mặt vành đai đang được chiếu sáng là yếu tố khác cần xét khi đánh giá vẻ ngoài.Hướng dẫn: Vành Sao Thổ — độ nghiêng và khả năng quan sát
- Đối bóng
- Vùng phía sau đỉnh nón bóng tối, nơi vật cản che phần giữa của nguồn sáng nhưng có kích thước góc nhỏ hơn nguồn. Khi nón bóng tối của Mặt Trăng kết thúc trước khi tới Trái Đất, đối bóng có thể chạm bề mặt. Người trong vùng này thấy nhật thực hình khuyên.Hướng dẫn: Nhật thực hình khuyên — vì sao còn vành sáng?
- Đơn vị thiên văn
- Đơn vị độ dài dùng cho khoảng cách trong Hệ Mặt Trời, ký hiệu quốc tế au. Từ năm 2012, nó được định nghĩa chính xác bằng 149.597.870.700 mét, gần khoảng cách trung bình Trái Đất–Mặt Trời. Đơn vị này cố định, còn khoảng cách thực giữa hai thiên thể thay đổi trên quỹ đạo.
- Đường kính góc
- Kích thước biểu kiến của đĩa thiên thể dưới dạng góc, tính bằng độ, phút cung hoặc giây cung. Mặt Trời và Mặt Trăng mỗi đĩa rộng khoảng nửa độ; Sao Mộc khoảng 30–50 giây cung tùy khoảng cách. Đại lượng phụ thuộc cả kích thước thật lẫn khoảng cách đến người quan sát.Hướng dẫn: Siêu trăng và trăng nhỏ — khoảng cách đổi kích thước
- Đường phân chia sáng tối
- Ranh giới giữa mặt được chiếu sáng và mặt đêm của thiên thể. Gần đường này trên Mặt Trăng, núi và miệng hố tạo bóng dài nên thấy rõ địa hình qua kính thiên văn. Vị trí thay đổi theo pha; hướng của đường trên trời không luôn thẳng đứng hoặc giống nhau ở mọi nơi.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Đường trung tâm nhật thực
- Đường mà trục bóng Mặt Trăng vạch trên bề mặt Trái Đất trong nhật thực trung tâm. Gần đường này, hai đĩa thẳng tâm nhất và pha toàn phần hoặc hình khuyên thường dài nhất trên một mặt cắt ngang đường đi. Các rìa vùng trung tâm nằm hai bên; thời lượng vẫn biến đổi dọc đường.Hướng dẫn: Nhật thực — toàn phần, hình khuyên và một phần
G
- Gamma của nhật nguyệt thực
- Khoảng cách nhỏ nhất từ trục bóng Mặt Trăng đến tâm Trái Đất trong nhật thực, tính bằng bán kính xích đạo Trái Đất. Gần 0 nghĩa là trục đi gần tâm; giới hạn hiện tượng trung tâm còn phụ thuộc hình dạng Trái Đất và hình học bóng. Với nguyệt thực, gamma mô tả độ lệch của đường đi Mặt Trăng so với trục bóng Trái Đất.Hướng dẫn: Nhật thực — toàn phần, hình khuyên và một phần
- Giao hội
- Cấu hình hai thiên thể có cùng kinh độ hoàng đạo hoặc cùng xích kinh, tùy định nghĩa được dùng. Hành tinh giao hội với Mặt Trời ở cùng hướng tổng quát trên trời. Sao Thủy và Sao Kim có giao hội dưới và trên; giao hội không tự động tạo ra hiện tượng đi qua đĩa Mặt Trời.Hướng dẫn: Xung đối, giao hội và vị trí vuông góc
- Giây nhuận
- Điều chỉnh một giây trong UTC để hạn chế độ lệch với UT1 do Trái Đất quay không đều. Quy tắc cũ giữ độ lệch dưới 0,9 giây. Nghị quyết 5 của CGPM năm 2026 đặt ra UTC liên tục từ ngày 20 tháng Năm năm 2027 với giới hạn rộng hơn nhiều; cần hiểu mỗi quy tắc theo thời gian có hiệu lực.Hướng dẫn: Ngày Julian, UT, TT và ΔT — thời gian thiên văn
- Giờ Mặt Trời thật địa phương
- Giờ dựa trên vị trí Mặt Trời thật so với kinh tuyến nơi bạn đứng: 12 giờ là lúc Mặt Trời qua kinh tuyến trên. Nó khác giờ múi theo kinh độ, phương trình thời gian và quy tắc giờ dân sự. Giờ đồng hồ thống nhất trong Việt Nam không phải giờ Mặt Trời thật riêng của Hà Nội hay Thành phố Hồ Chí Minh.Hướng dẫn: Phương trình thời gian và giờ Mặt Trời thật
- Giờ Quốc tế (UT)
- Thang thời gian gắn với sự quay thực của Trái Đất, với UT1 là dạng dùng trong thiên văn chính xác. UTC là thang khác dựa trên thời gian nguyên tử và quy tắc điều chỉnh. Quan hệ UTC–UT1 phải được hiểu theo thời gian hiệu lực, kể cả thay đổi sang UTC liên tục từ ngày 20 tháng Năm năm 2027 theo CGPM 2026.Hướng dẫn: Ngày Julian, UT, TT và ΔT — thời gian thiên văn
- Giờ sao
- Góc giờ của điểm xuân phân, biểu diễn bằng thời gian và gắn với chuyển động quay Trái Đất so với mốc trời. Giờ sao địa phương cho biết xích kinh đang qua kinh tuyến trên. Ngày sao ngắn hơn ngày Mặt Trời gần bốn phút; giờ sao khác nhau giữa các kinh tuyến quan sát.Hướng dẫn: Giờ sao — nối sự quay Trái Đất với xích kinh
- Giờ vàng
- Khoảng quanh Mặt Trời mọc hoặc lặn khi ánh sáng thấp tạo sắc ấm, mềm và bóng dài. Người ta thường xác định qua độ cao Mặt Trời, chẳng hạn từ +6° đến −4°, nhưng quy ước nhiếp ảnh khác nhau. Tại Việt Nam, thời lượng tùy vĩ độ và mùa, không nhất thiết kéo dài đúng một giờ.Hướng dẫn: Giờ vàng và giờ xanh — hiểu ánh sáng để chụp ảnh
- Giờ xanh
- Khoảng chuyển sáng khi trời có thể mang màu xanh đậm và độ sáng của bầu trời gần cân bằng với đèn nhân tạo. Mặt Trời thường ở vài độ dưới chân trời. Các công cụ có thể dùng những khoảng độ cao Mặt Trời khác nhau để xác định giờ xanh. Thời lượng Apphemeride hiển thị phụ thuộc địa điểm và ngày, không nhất thiết là một giờ.Hướng dẫn: Giờ vàng và giờ xanh — hiểu ánh sáng để chụp ảnh
- Góc giờ
- Khoảng cách góc của thiên thể so với kinh tuyến, đo về tây dọc xích đạo trời, thường bằng giờ. Nó bằng giờ sao địa phương trừ xích kinh, theo quy ước phạm vi góc tương ứng. Góc giờ bằng 0 khi thiên thể qua kinh tuyến trên.Hướng dẫn: Giờ sao — nối sự quay Trái Đất với xích kinh
- Góc pha
- Góc giữa hướng Mặt Trời và hướng Trái Đất khi nhìn từ thiên thể đang xét. Gần 0° ta thấy mặt sáng đầy, ở 90° thấy khoảng một nửa, gần 180° chủ yếu thấy phía đêm. Các hành tinh ngoài chỉ đạt khoảng góc nhỏ hơn; Sao Hỏa có thể tới khoảng 47°.
- Góc vị trí
- Hướng một điểm trên bầu trời so với điểm khác, đo từ bắc qua đông trên mặt phẳng trời tại đối tượng. Nó mô tả nơi sao bị che ở rìa Mặt Trăng, điểm tiếp xúc đầu của nhật thực hoặc hướng của sao đôi. Hướng trên màn hình còn tùy cách xoay và hiển thị.Hướng dẫn: Tiếp xúc C1–C4 — đọc các giai đoạn nhật thực
H
- Hệ tọa độ chân trời
- Hệ tọa độ lấy chân trời tại người quan sát làm mặt phẳng chuẩn, gồm phương vị và độ cao góc. Nó trực tiếp cho biết nên nhìn theo hướng nào. Tọa độ thay đổi liên tục theo thời gian và địa điểm do gắn với chân trời địa phương trên Trái Đất đang quay.Hướng dẫn: Tọa độ thiên thể — chân trời, xích đạo, hoàng đạo
- Hệ tọa độ xích đạo
- Hệ tọa độ thiên cầu lấy xích đạo trời làm mặt phẳng chuẩn, gồm xích kinh đo dọc xích đạo và xích vĩ đo vuông góc với nó. Tọa độ sao tương đối ổn định trong cùng hệ quy chiếu, nhưng chuyển động riêng, tuế sai và chương động vẫn quan trọng. Tọa độ hành tinh còn thay đổi theo chuyển động thực của chúng.Hướng dẫn: Tọa độ thiên thể — chân trời, xích đạo, hoàng đạo
- Hoàng đạo
- Đường đi biểu kiến hằng năm của Mặt Trời trước nền sao, tức hình chiếu mặt phẳng quỹ đạo Trái Đất lên thiên cầu. Nó nghiêng khoảng 23,4° so với xích đạo trời. Mặt Trăng và các hành tinh thường ở gần dải này, nhưng từng quỹ đạo có độ nghiêng riêng.Hướng dẫn: Tọa độ thiên thể — chân trời, xích đạo, hoàng đạo
- Hoàng đới
- Dải các chòm sao quanh hoàng đạo mà Mặt Trời đi qua và gần đường đi của Mặt Trăng cùng nhiều hành tinh. Mặt Trời thực tế qua 13 chòm sao, kể cả Xà Phu. Mười hai cung chiêm tinh bằng nhau là cách chia khác, không phải ranh giới chòm sao chính thức; tuế sai làm quan hệ giữa chúng thay đổi.Hướng dẫn: Tìm chòm sao — bắt đầu từ những sao sáng
J
- J2000
- Mốc chuẩn ngày 1 tháng Một năm 2000 lúc 12 giờ TT, tương ứng Ngày Julian 2.451.545,0. Tọa độ J2000 thường được tham chiếu tới xích đạo và điểm phân của mốc này. Để có vị trí biểu kiến vào ngày khác, cần tuế sai, chương động và các hiệu chỉnh thích hợp; JNow phải được hiểu theo ngữ cảnh sử dụng.Hướng dẫn: J2000, JNow, tuế sai và chương động
K
- Không lặn
- Thiên thể có tính không lặn tại một địa điểm nếu toàn bộ đường đi ngày ở trên chân trời hình học. Điều này tùy vĩ độ và xích vĩ, không chỉ tên chòm sao. Tập sao không lặn ở Hà Nội khác Bắc Âu; gần xích đạo, vùng trời đáp ứng điều kiện rất nhỏ.Hướng dẫn: Ngày cực và đêm cực — Mặt Trời không mọc hay lặn
- Khúc xạ khí quyển
- Sự bẻ cong ánh sáng trong khí quyển làm thiên thể có vẻ cao hơn vị trí hình học. Giá trị chuẩn gần chân trời khoảng 34 phút cung, hơi lớn hơn đường kính góc Mặt Trời. Nhờ đó ta còn thấy Mặt Trời khi đĩa hình học đã ở dưới chân trời; khí quyển thực có thể làm giá trị khác chuẩn.Hướng dẫn: Khúc xạ và độ hạ chân trời — ảnh hưởng mọc lặn
- Kinh tuyến trời
- Đường tròn lớn đi qua điểm bắc, nam của chân trời cùng thiên đỉnh và thiên để. Thiên thể qua kinh tuyến khi chuyển giữa hai nửa đông, tây của bầu trời. Ở Việt Nam trong vùng nhiệt đới, Mặt Trời qua kinh tuyến trên có thể ở phía bắc, phía nam hoặc gần thiên đỉnh tùy ngày và vĩ độ.
L
- Lịch thiên văn
- Bảng hoặc kết quả tính cho biết vị trí cùng các đại lượng khác của thiên thể tại một chuỗi thời điểm. Nó giúp mô tả chuyển động và lập kế hoạch quan sát. Từ ephemeris có gốc Hy Lạp liên quan đến ý nghĩa hằng ngày và cũng góp phần tạo nên tên Apphemeride.
- Loại quang phổ
- Phân loại sao theo đặc điểm phổ, chủ yếu gắn với nhiệt độ bề mặt. Các loại chính O, B, A, F, G, K và M trải từ sao nóng xanh đến sao nguội đỏ. Mặt Trời thuộc loại G2; lớp độ sáng bổ sung thông tin khác với loại nhiệt độ.
- Ly giác
- Khoảng cách góc giữa thiên thể và Mặt Trời khi nhìn từ Trái Đất. Với Sao Thủy và Sao Kim, giá trị có giới hạn: ly giác cực đại của Sao Thủy khoảng 18°–28°, của Sao Kim khoảng 45°–47°. Đây là góc cách thật trên bầu trời, không đơn thuần là hiệu hai kinh độ hoàng đạo.Hướng dẫn: Ly giác cực đại — tìm Sao Thủy và Sao Kim
M
- Mặt Trăng che khuất thiên thể
- Hiện tượng Mặt Trăng đi trước và che một ngôi sao hoặc hành tinh. Sao có thể biến mất đột ngột vì Mặt Trăng gần như không có khí quyển và đĩa sao rất nhỏ. Thời điểm cùng khả năng thấy phụ thuộc mạnh vào vị trí người quan sát do thị sai lớn của Mặt Trăng.Hướng dẫn: Mặt Trăng che khuất sao và hành tinh
- Mặt Trời mọc
- Lúc mép trên đĩa Mặt Trời xuất hiện ở chân trời; lặn là khi mép ấy biến mất. Quy ước chuẩn với chân trời phẳng dùng tâm Mặt Trời thấp hơn chân trời toán học khoảng 50 phút cung, gồm bán kính khoảng 16 phút và khúc xạ 34 phút. Vật cản và khí quyển thực làm thời điểm nhìn thấy khác đi.Hướng dẫn: Mặt Trời mọc và lặn — vì sao giờ thay đổi?
- Mưa sao băng
- Sự tăng số sao băng khi Trái Đất đi qua dòng hạt do sao chổi hoặc tiểu hành tinh để lại. Các vệt có vẻ xuất phát từ một điểm gọi là tâm điểm, và mưa thường mang tên chòm sao chứa điểm đó. Số thấy tại Việt Nam còn phụ thuộc độ cao tâm điểm, ánh trăng và độ tối.Hướng dẫn: Mưa sao băng — tâm điểm, ZHR và số thực tế
N
- Năm ánh sáng
- Quãng đường ánh sáng đi trong chân không trong một năm Julian, khoảng 9,46 nghìn tỷ kilômét. Đây là đơn vị khoảng cách, không phải thời gian. Proxima Centauri, ngôi sao gần nhất sau Mặt Trời, ở cách chúng ta khoảng 4,2 năm ánh sáng.
- Ngày Julian
- Hệ đếm ngày liên tục bắt đầu lúc 12 giờ ngày 1 tháng Một năm 4713 trước Công nguyên theo lịch Julian. Phần lẻ của ngày được ghi bằng số thập phân, thuận tiện khi so sánh khoảng thời gian. Cần nêu thang thời gian, chẳng hạn TT hay UT1; Ngày Julian không đồng nghĩa với lịch Julian.Hướng dẫn: Ngày Julian, UT, TT và ΔT — thời gian thiên văn
- Ngày phân
- Thời điểm Mặt Trời đi qua xích đạo trời, quanh ngày 20 tháng Ba và 22 hoặc 23 tháng Chín. Độ dài ngày đêm gần cân bằng ở nhiều nơi, nhưng khúc xạ và bán kính Mặt Trời làm khoảng mọc–lặn hơi dài hơn. Đây là một thời điểm thiên văn chung, không phải ngày có đúng 12 giờ sáng ở mọi địa điểm.Hướng dẫn: Chí và phân — bốn mốc của năm Mặt Trời
- Ngày sáng tối bằng nhau
- Ngày mà khoảng từ Mặt Trời mọc đến lặn dài bằng khoảng ban đêm theo quy ước mọc lặn được chọn. Khúc xạ khí quyển và bán kính Mặt Trời khiến ngày này khác ngày phân. Nó phụ thuộc vĩ độ; gần xích đạo không thể áp dụng máy móc quy tắc lệch vài ngày thường nêu cho vĩ độ ôn đới.Hướng dẫn: Chí và phân — bốn mốc của năm Mặt Trời
- Ngày sao
- Thời gian Trái Đất quay so với điểm xuân phân, trung bình khoảng 23 giờ 56 phút 4 giây tính theo giờ Mặt Trời trung bình. Nó ngắn hơn ngày Mặt Trời gần 3 phút 56 giây. Vì thế các sao có mọc lặn thường trở lại cùng hướng sớm hơn gần bốn phút mỗi ngày.Hướng dẫn: Giờ sao — nối sự quay Trái Đất với xích kinh
- Nhật thực lai
- Loại nhật thực hiếm chuyển giữa hình khuyên và toàn phần dọc đường đi. Do độ cong bề mặt Trái Đất, một số đoạn gần Mặt Trăng hơn nên bóng tối chạm đất, còn đoạn khác chỉ nhận đối bóng. Nhật thực ngày 20 tháng Tư năm 2023 là một ví dụ; không có nghĩa mọi nơi trên Trái Đất đều thấy cả hai dạng.Hướng dẫn: Nhật thực hình khuyên — vì sao còn vành sáng?
- Nhóm sao tạo hình
- Một hình sao dễ nhận ra nhưng không phải chòm sao chính thức riêng biệt. Ví dụ gồm ba sao đai Orion hoặc Tam giác Mùa Hè tạo bởi Vega, Deneb và Altair. Tên mùa của ví dụ sau bắt nguồn từ Bắc bán cầu; việc thấy hình sao ở Việt Nam vẫn tùy giờ, mùa và địa điểm.Hướng dẫn: Tìm chòm sao — bắt đầu từ những sao sáng
- Nút quỹ đạo Mặt Trăng
- Hai điểm quỹ đạo Mặt Trăng, nghiêng khoảng 5,1°, cắt hoàng đạo: nút lên và nút xuống. Nhật nguyệt thực chỉ có thể xảy ra khi sóc hoặc vọng ở gần một nút. Đường nối hai nút dịch lùi quanh hoàng đạo với chu kỳ khoảng 18,6 năm.Hướng dẫn: Nhật thực — toàn phần, hình khuyên và một phần
P
- Parsec
- Khoảng cách ứng với thị sai hằng năm một giây cung, khi một đơn vị thiên văn chắn góc một giây cung. Một parsec khoảng 3,26 năm ánh sáng, tức 30,9 nghìn tỷ kilômét. Tên gọi ghép từ thị sai và giây cung; đây là đơn vị độ dài, không phải thời gian.
- Pha Mặt Trăng
- Hình dạng phần Mặt Trăng được chiếu sáng mà ta nhìn thấy, do vị trí tương đối của Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng. Các pha chính gồm sóc, thượng huyền, trăng tròn và hạ huyền, xen giữa là lưỡi liềm và trăng khuyết lồi. Hướng phần sáng trên bầu trời phụ thuộc giờ và nơi quan sát.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Phương trình thời gian
- Hiệu giữa giờ Mặt Trời thật và giờ Mặt Trời trung bình. Nó bắt nguồn từ quỹ đạo elip của Trái Đất cùng độ nghiêng trục, biến thiên khoảng −14 đến +16 phút trong năm với quy ước dấu này. Hiệu chỉnh kinh độ và múi giờ là các yếu tố riêng, không nằm gọn trong đại lượng này.Hướng dẫn: Phương trình thời gian và giờ Mặt Trời thật
- Phương vị
- Hướng của thiên thể đo dọc chân trời. Quy ước dùng ở đây bắt đầu tại bắc với 0°, tăng qua đông 90°, nam 180° và tây 270°. Kết hợp phương vị với độ cao góc sẽ cho hướng nhìn từ nơi quan sát; quy ước này không thay đổi khi đi qua xích đạo.Hướng dẫn: Vị trí Mặt Trời — phương vị, độ cao và bóng đổ
Q
- Qua kinh tuyến
- Lúc thiên thể đi qua kinh tuyến địa phương. Lần qua trên ở phần cao nhất của đường đi ngày, lần qua dưới ở phần thấp nhất; với thiên thể chuyển động, xích vĩ biến đổi có thể làm thời điểm cao nhất lệch nhẹ. Mặt Trời qua trên đánh dấu giữa trưa Mặt Trời thật, không nhất thiết ở hướng nam trong vùng nhiệt đới.Hướng dẫn: Phương trình thời gian và giờ Mặt Trời thật
- Quang cầu
- Lớp khí hiện ra như bề mặt Mặt Trời, dày vài trăm kilômét với nhiệt độ hiệu dụng khoảng 5.800 kelvin, nơi phát ra phần lớn ánh sáng khả kiến. Vết đen, vùng sáng và cấu trúc hạt xuất hiện tại đây. Rìa đĩa trông tối hơn do hiệu ứng tối rìa.Hướng dẫn: Vết đen Mặt Trời — chu kỳ và quan sát an toàn
- Quang sai
- Sự dịch chuyển biểu kiến của vị trí thiên thể do ánh sáng truyền với vận tốc hữu hạn trong khi Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời khoảng 30 kilômét mỗi giây. Quang sai hằng năm đạt khoảng 20,5 giây cung và phải được tính đến khi xác định vị trí biểu kiến chính xác.
- Quay đồng bộ
- Trạng thái một thiên thể tự quay trong cùng khoảng thời gian với một vòng quỹ đạo quanh thiên thể chính. Tác động thủy triều khiến Mặt Trăng gần như luôn hướng cùng một mặt về Trái Đất. Bình động vẫn cho phép chúng ta nhìn lần lượt khoảng 59% tổng bề mặt qua thời gian.Hướng dẫn: Bình động Mặt Trăng — vì sao thấy hơn một nửa?
- Quy chiếu tại nơi quan sát
- Vị trí được xác định từ chỗ người quan sát trên bề mặt Trái Đất, thay vì từ tâm Trái Đất như tọa độ địa tâm. Khác biệt đặc biệt đáng kể với Mặt Trăng ở gần. Tọa độ xích kinh và xích vĩ quy về nơi quan sát cũng có thể khác giữa các địa điểm, không chỉ phương vị và độ cao.
S
- Sao Bắc Cực
- Polaris, sao sáng nhất chòm Tiểu Hùng, có cấp sao khoảng 2 và cách thiên cực bắc dưới một độ. Nó gần như đứng yên về bắc; ở Bắc bán cầu, độ cao xấp xỉ vĩ độ người quan sát. Từ Hà Nội có thể dùng nó để định hướng nếu trời quang và hướng bắc không bị che, nhưng không áp dụng như vậy ở Nam bán cầu.Hướng dẫn: Tìm chòm sao — bắt đầu từ những sao sáng
- Sao băng
- Vệt sáng do hạt bụi hoặc đá đi vào khí quyển, thường với tốc độ khoảng 11–72 kilômét mỗi giây, gây phát sáng ở độ cao khoảng 80–120 kilômét. Đó không phải một ngôi sao rơi xuống. Những sao băng đặc biệt sáng được gọi là cầu lửa hoặc bolide.Hướng dẫn: Mưa sao băng — tâm điểm, ZHR và số thực tế
- Siêu trăng
- Tên phổ biến cho trăng tròn gần cận địa. So với trăng tròn gần viễn địa, đường kính biểu kiến có thể lớn hơn khoảng 14% và sáng hơn khoảng 30%. Đó là so sánh các điều kiện cực trị, không phải mức tăng của mọi lần siêu trăng; thiếu ảnh đối chiếu trực tiếp, mắt thường khó nhận ra khác biệt kích thước.Hướng dẫn: Siêu trăng và trăng nhỏ — khoảng cách đổi kích thước
- Số hiệu danh mục
- Mã nhận dạng sao hoặc thiên thể trong một danh mục thiên văn. Polaris có mã HIP 11767 và HD 8890; các sao Tycho-2 dùng mã TYC gồm ba phần. Một ngôi sao thường có nhiều mã do xuất hiện trong nhiều danh mục, nhưng đó vẫn là cùng một đối tượng vật lý.Hướng dẫn: Tìm sao bằng HR, HIP, HD và TYC
- Số vết đen Mặt Trời
- Chỉ số hoạt động vết đen, còn gọi là số Wolf. Cơ sở là mười lần số nhóm cộng số vết đen riêng lẻ, nhân hệ số hiệu chỉnh cho thiết bị và người quan sát. Chuỗi ghi nhận lịch sử kéo dài về thế kỷ XVIII, giúp theo dõi biến đổi hoạt động Mặt Trời qua nhiều chu kỳ.Hướng dẫn: Vết đen Mặt Trời — chu kỳ và quan sát an toàn
- Suất phản chiếu
- Đại lượng mô tả khả năng phản xạ ánh sáng tới của một thiên thể. Suất phản chiếu hình học của Mặt Trăng khoảng 0,12, cho thấy bề mặt khá tối, còn mây Sao Kim phản xạ mạnh hơn nhiều. Cùng kích thước và khoảng cách, nó ảnh hưởng đến độ sáng biểu kiến; các loại suất phản chiếu không nên bị đánh đồng.Hướng dẫn: Cấp sao và giới hạn thấy — số nhỏ lại sáng hơn
- Suy giảm ánh sáng trong khí quyển
- Sự giảm cường độ ánh sáng do tán xạ và hấp thụ khi đi qua khí quyển Trái Đất. Hiệu ứng tăng theo lượng không khí trên đường nhìn. Gần thiên đỉnh trong trời quang có thể khoảng 0,2–0,3 cấp sao, còn gần chân trời lớn hơn nhiều; thiên thể thấp cũng thường trông đỏ hơn.Hướng dẫn: Khi nào đủ tối — chạng vạng, trăng và ô nhiễm sáng
T
- Tán xạ Rayleigh
- Tán xạ ánh sáng trên các hạt nhỏ hơn nhiều so với bước sóng, như phân tử không khí. Ánh sáng bước sóng ngắn bị tán xạ mạnh hơn ánh sáng đỏ, với cường độ phụ thuộc lũy thừa bậc bốn nghịch đảo bước sóng. Vì thế trời ban ngày xanh còn Mặt Trời thấp thường đỏ do ánh sáng đi qua nhiều khí quyển.Hướng dẫn: Chạng vạng dân dụng, hàng hải và thiên văn
- Tâm điểm mưa sao băng
- Điểm trên trời mà các vệt của một mưa sao băng dường như xuất phát. Đường chuyển động hạt gần song song nhưng hiệu ứng phối cảnh làm chúng có vẻ tỏa từ một điểm. Tâm điểm càng cao thường càng thấy nhiều sao băng; khi nó dưới chân trời, khả năng quan sát rất hạn chế.Hướng dẫn: Mưa sao băng — tâm điểm, ZHR và số thực tế
- Thang Danjon
- Thang năm mức mô tả màu và độ sáng của Mặt Trăng khi nguyệt thực toàn phần. L0 là Mặt Trăng rất tối, gần như không thấy; L4 là màu đồng hoặc cam sáng với viền hơi xanh. Bụi, sol khí và mây trong khí quyển Trái Đất ảnh hưởng mạnh đến màu sắc thực tế.Hướng dẫn: Nguyệt thực và trăng đỏ — bóng, pha và khả năng thấy
- Tháng giao hội
- Khoảng từ một lần sóc đến lần sóc tiếp theo, trung bình khoảng 29,53 ngày. Nó dài hơn tháng sao khoảng 27,32 ngày vì trong thời gian ấy Trái Đất cũng đi tiếp quanh Mặt Trời, nên Mặt Trăng phải đi thêm để trở lại cùng cấu hình pha.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Thẳng hàng thiên thể
- Cấu hình Mặt Trời, Trái Đất và Mặt Trăng hoặc các thiên thể khác gần nằm trên một đường thẳng. Sóc và vọng là ví dụ; nếu Mặt Trăng cũng gần nút quỹ đạo, có thể xảy ra nhật nguyệt thực. Thủy triều thường mạnh hơn quanh các cấu hình ấy, nhưng chế độ triều địa phương không giống nhau ở mọi bờ biển.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Thị sai
- Sự thay đổi vị trí biểu kiến khi một vật được nhìn từ hai địa điểm khác nhau. Thị sai hằng năm giúp xác định khoảng cách sao. Với Mặt Trăng gần, riêng việc đổi chỗ trên Trái Đất đã có thể làm vị trí lệch gần một độ, nên tọa độ địa tâm và tọa độ theo nơi quan sát phải được phân biệt.
- Thiên để
- Điểm ngay dưới người quan sát, đối diện thiên đỉnh và thấp hơn chân trời 90°. Nó không thể thấy trên bầu trời phía trên, nhưng là một hướng tham chiếu trong hệ tọa độ chân trời. Đây là một điểm hình học, không phải thiên thể nằm ở đó.
- Thiên đỉnh
- Điểm ngay trên đầu người quan sát, cao 90° so với chân trời toán học. Thiên thể qua thiên đỉnh khi xích vĩ bằng vĩ độ địa lý. Mặt Trời chỉ có thể làm vậy giữa hai chí tuyến, nên hiện tượng có ý nghĩa ở Việt Nam; ngày xảy ra phụ thuộc từng vĩ độ.Hướng dẫn: Vị trí Mặt Trời — phương vị, độ cao và bóng đổ
- Thời điểm gốc
- Thời điểm tham chiếu mà vị trí, chuyển động riêng hoặc các yếu tố quỹ đạo có hiệu lực. Thời điểm gốc của danh mục cho biết vị trí sao đúng vào lúc nào; hệ quy chiếu và mốc phân xác định hướng các trục. J2000 có thể là thời điểm gốc, nhưng thời điểm gốc không tự động đồng nghĩa với mốc phân.Hướng dẫn: J2000, JNow, tuế sai và chương động
- Thời điểm tiếp xúc
- Những lúc rìa hai đĩa thiên thể vừa chạm nhau trong nhật thực hoặc hiện tượng đi qua. Nhật thực dùng C1–C4; nguyệt thực dùng P1, P4 cho bóng nửa tối và U1–U4 cho bóng tối. Không phải mọi loại nhật nguyệt thực đều có đủ mọi tiếp xúc hoặc đều nhìn thấy từ một địa điểm.Hướng dẫn: Tiếp xúc C1–C4 — đọc các giai đoạn nhật thực
- Thời gian Trái Đất (TT)
- Thang thời gian chạy đều dùng cho lịch thiên văn và các quan sát quy chiếu về bề mặt Trái Đất. TT(TAI) đi trước Giờ Nguyên tử Quốc tế TAI chính xác 32,184 giây. Hiệu giữa TT và UT1 là ΔT; hiệu TT–UTC là một đại lượng khác, phụ thuộc quy tắc UTC.Hướng dẫn: Ngày Julian, UT, TT và ΔT — thời gian thiên văn
- Thời gian truyền ánh sáng
- Khoảng thời gian ánh sáng cần để đi từ thiên thể tới Trái Đất: hơn một giây từ Mặt Trăng và hơn tám phút từ Mặt Trời. Vì thế chúng ta thấy trạng thái và vị trí của thiên thể khi ánh sáng được phát ra, chứ không phải trạng thái tức thời vào lúc nhận ánh sáng.
- Thủy triều
- Biến dạng tuần hoàn của Trái Đất và biển do lực hút Mặt Trăng, Mặt Trời khác nhau giữa các phần Trái Đất. Nhiều nơi có hai lần nước lớn mỗi ngày, nhưng ven biển Việt Nam cũng có chế độ nhật triều và hỗn hợp. Quanh sóc, vọng thường có triều cường; quanh bán nguyệt, biên độ thường nhỏ hơn.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Tọa độ nhật diện
- Hệ tọa độ trên bề mặt Mặt Trời gồm vĩ độ và kinh độ nhật diện, tương tự tọa độ địa lý. Kinh độ thường dùng hệ Carrington với chu kỳ quay sao chuẩn khoảng 25,38 ngày. Hệ này giúp theo dõi vết đen qua nhiều ngày, dù Mặt Trời thực tế quay vi sai theo vĩ độ.Hướng dẫn: Vết đen Mặt Trời — chu kỳ và quan sát an toàn
- Tuế sai
- Sự thay đổi chậm hướng trục Trái Đất giống chuyển động của con quay, chủ yếu do lực hút Mặt Trăng và Mặt Trời lên Trái Đất hơi dẹt. Chu kỳ khoảng 25.800 năm. Điểm xuân phân dịch khoảng 50 giây cung mỗi năm dọc hoàng đạo, nên phải nêu mốc quy chiếu khi so tọa độ khác thời đại.Hướng dẫn: J2000, JNow, tuế sai và chương động
- Tuổi trăng
- Số ngày đã trôi qua kể từ sóc gần nhất. Thượng huyền thường vào khoảng 7,4 ngày, trăng tròn khoảng 14,8 ngày, nhưng các khoảng này biến đổi do chuyển động quỹ đạo không đều. Tuổi trăng đơn lẻ không đủ để quyết định có thấy lưỡi liềm hay không; hình học và điều kiện quan sát cũng quan trọng.Hướng dẫn: Pha Mặt Trăng — trăng mới, thượng huyền và tròn
- Tycho-2
- Danh mục khoảng 2,5 triệu sao từ phép đo vệ tinh Hipparcos kết hợp các danh mục vị trí trước đó. Nó chứa vị trí, chuyển động riêng và quang trắc trong hai dải màu. Mức đầy đủ khoảng 99% tới V≈11 và 90% tới V≈11,5; mức này không đồng nghĩa với cấp sao mờ nhất có trong danh mục.Hướng dẫn: Tìm sao bằng HR, HIP, HD và TYC
V
- Vị trí vuông góc
- Trong định nghĩa theo hoàng đạo, kinh độ của thiên thể và Mặt Trời chênh nhau 90° về phía đông hoặc phía tây. Hành tinh ngoài ở vuông góc đông thường qua kinh tuyến quanh chiều tối, ở vuông góc tây quanh sáng. Mặt Trăng gần cấu hình này khi thượng huyền và hạ huyền; không có một giờ đồng hồ cố định cho mọi địa điểm.Hướng dẫn: Xung đối, giao hội và vị trí vuông góc
- Viễn địa
- Điểm xa Trái Đất nhất trên quỹ đạo Mặt Trăng hoặc một quỹ đạo khác quanh Trái Đất. Gần viễn địa, khoảng cách Mặt Trăng vào khoảng 405.000 kilômét và thay đổi giữa các vòng quỹ đạo. Trăng tròn gần viễn địa thường được gọi là trăng nhỏ vì đường kính biểu kiến nhỏ hơn.Hướng dẫn: Siêu trăng và trăng nhỏ — khoảng cách đổi kích thước
- Viễn nhật
- Điểm xa Mặt Trời nhất trên quỹ đạo của một thiên thể. Trái Đất đi qua viễn nhật vào đầu tháng Bảy, ở khoảng 152 triệu kilômét. Khi đó Bắc bán cầu đang vào mùa hè, Nam bán cầu vào mùa đông; nguyên nhân chính của mùa là độ nghiêng trục Trái Đất, không phải khoảng cách đến Mặt Trời.
- Vòng cực
- Các vĩ tuyến khoảng 66,6° bắc và nam, cách mỗi cực một góc bằng độ nghiêng trục Trái Đất. Phía ngoài có thể có Mặt Trời nửa đêm và, nếu bỏ khúc xạ, đêm vùng cực. Vị trí vòng cực thay đổi chậm; bán kính đĩa Mặt Trời và khúc xạ làm khác đi ranh giới hiện tượng nhìn thấy.Hướng dẫn: Ngày cực và đêm cực — Mặt Trời không mọc hay lặn
X
- Xích đạo trời
- Hình chiếu xích đạo Trái Đất lên thiên cầu, là đường tròn lớn cách hai thiên cực 90°. Xích vĩ được đo từ đường này. Nó cắt chân trời tại đông và tây; độ cao lớn nhất của cung phụ thuộc độ lớn vĩ độ địa lý, cần xét đối xứng cho cả Bắc và Nam bán cầu.Hướng dẫn: Xích kinh và xích vĩ — kinh vĩ độ trên trời
- Xích kinh
- Tọa độ dọc xích đạo trời, tính về đông từ điểm xuân phân, thường theo giờ, phút và giây trong khoảng 0–24 giờ. Vai trò tương tự kinh độ địa lý. Kết hợp với giờ sao địa phương, nó cho biết khi nào thiên thể qua kinh tuyến; hai đại lượng phải dùng hệ quy chiếu tương thích.Hướng dẫn: Xích kinh và xích vĩ — kinh vĩ độ trên trời
- Xích vĩ
- Khoảng cách góc của thiên thể so với xích đạo trời, dương về bắc và âm về nam, từ +90° đến −90°. Vai trò tương tự vĩ độ địa lý. Cùng vĩ độ người quan sát, nó quyết định độ cao của quỹ đạo ngày và khả năng thiên thể đi qua thiên đỉnh hoặc không mọc.Hướng dẫn: Xích kinh và xích vĩ — kinh vĩ độ trên trời
- Xung đối
- Cấu hình hành tinh ngoài có kinh độ hoàng đạo lệch Mặt Trời 180° khi nhìn từ Trái Đất. Hành tinh thường có cửa sổ quan sát dài về đêm và ở phần quỹ đạo tương đối gần chúng ta. Lần gần nhất không nhất thiết trùng đúng thời điểm xung đối; giờ mọc lặn và độ cao vẫn cần tính theo địa điểm.Hướng dẫn: Xung đối, giao hội và vị trí vuông góc
Z
- ZHR
- Viết tắt của Zenithal Hourly Rate, số sao băng mỗi giờ được chuẩn hóa cho điều kiện lý tưởng: tâm điểm ở thiên đỉnh và cấp sao giới hạn 6,5. Số thực thấy thường thấp hơn do độ cao tâm điểm, ánh trăng, ô nhiễm ánh sáng và vật cản. ZHR không phải lời hứa về số sao băng thấy từ nơi bạn quan sát.Hướng dẫn: Mưa sao băng — tâm điểm, ZHR và số thực tế
Tải Apphemeride
Tải miễn phí. Các tính năng cơ bản về Mặt Trời và Mặt Trăng luôn miễn phí. Các phần khác được mở bằng bản đầy đủ sau 3 ngày dùng thử, mua một lần, không thuê bao.